- Ý nghĩa: Chị
- Số nét:8
- Cách đọc:
- Kun:あね、はは
- On:シ
- Tên:
15/01/2014
14/01/2014
Ý nghĩa của chữ Chỉ (止)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Chỉ (止):
- Ý nghĩa: Dừng lại
- Số nét:4
- Cách đọc:
- Kun:ーさ(し)、ーさ(す)、とど(まる)、とど(め)、とど(める)、と(まる)、と(める)、ーと(める)、ーど(まり)、ーど(め)、や(む)、ーや(む)、や(める)、よ(す)
- On:シ
- Tên:どめ
13/01/2014
Ý nghĩa của chữ Tác (作)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Tác (作):
- Ý nghĩa: Làm, Làm nên
- Số nét:7
- Cách đọc:
- Kun:つく(り)、つく(る)、ーづく(り)
- On:サ、サク
- Tên:くり、さか、さつ、づくり、とも、なお、はぎ、まさか
12/01/2014
Ý nghĩa của chữ Thái (菜)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Thái (菜):
- Ý nghĩa: Rau (dt)
- Số nét: 11
- Cách đọc:
- Kun:な
- On:サイ
- Tên:よう
11/01/2014
Ý nghĩa của chữ Hắc (黒)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa cho chữ Hắc (黒):
- Ý nghĩa: Sắc đen, tối đen
- Số nét:11
- Cách đọc:
- Kun:くろ、くろ(い)、くろ(ずむ)
- On:コク
- Tên:
10/01/2014
Ý nghĩa của chữ Hợp (合)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Hợp (合):
- Ý nghĩa: hợp, góp lại, gợp lại
- Số nét:6
- Cách đọc:
- Kun:あ(い)、あいー、ーあ(い)、ーあい、あ(う)、ーあ(う)、あ(わす)、あ(わせる)、ーあ(わせる)
- On:カッ、ガッ、ゴウ
- Tên:あう、あん、い、か、こう、ごお、に、ね、や、り、わい
09/01/2014
Ý nghĩa của chữ Hảo (好)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Hảo(好):
- Ý nghĩa: Tốt, hay, thích
- Số nét: 6
- Cách đọc:
- Kun:い(い)、この(む)、す(く)、よ(い)
- On:コウ
- Tên:こ、たか、とし、よし
08/01/2014
Ý nghĩa của chữ Khảo (考)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Khảo (考):
- Ý nghĩa: Cha đã chết (cổ), xem xét, cân nhắc (đt)
- Số nét:6
- Cách đọc:
- Kun:かんが(え)、かんが(える)
- On:コウ
- Tên:たか
07/01/2014
Ý nghĩa của chữ Quang (光)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Quang (光):
- Ý nghĩa: Ánh sáng, rực rỡ, vẻ vang (tt)
- Số nét:6
- Cách đọc:
- Kun:ひかり、ひか(る)
- On:コウ
- Tên:あき、あきら、こお、てる、ひこ、み、みつ
06/01/2014
Ý nghĩa của chữ Quảng (広)
Sau đây là một cách để giải thích ý nghĩa của chữ Quảng (広):
- Ý nghĩa: Căn phòng lớn (cổ), rộng (tt)
- Số nét:5
- Cách đọc:
- Kun:ひろ(い)、ひろ(がる)、ひろ(げる)、ひろ(まる)、ひろ(める)
- On:コウ
- Tên:
05/01/2014
Ý nghĩa của chữ Nghiệm (験)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Nghiệm (験):
- Ý nghĩa: Chứng nghiệm, nghiệm xem, hiệu nghiệm
- Số nét:18
- Cách đọc:
- Kun:あかし、しるし、ためし、ため(す)
- On:ケン、デン
- Tên:
04/01/2014
Ý nghĩa của chữ Công (工)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Công (工):
- Ý nghĩa: Người thợ (dt), khéo (tt)
- Số nét: 3
- Cách đọc:
- Kun:
- On:ク、グ、コウ
- Tên:もく
Ý nghĩa của chữ Nguyên (元)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Nguyên (元):
- Ý nghĩa: Cái đầu (dt), gốc, trước (tt)
- Số nét:4
- Cách đọc:
- Kun:もと
- On:ガン、ゲン
- Tên:ちか、はじめ、はる、ゆき、よし
02/01/2014
Ý nghĩa của chữ Kiến (建)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Kiến (建):
- Ý nghĩa:Thiết lập, xây dựng
- Số nét:9
- Cách đọc:
- Kun:た(つ)、た(て)、た(てる)、ーだ(て)
- On:ケン、コン
- Tên:たけ、たつ、たて
01/01/2014
Ý nghĩa của chữ Huyện (県)
Sau đây là một cách giải nghĩa của chữ Huyện (県):
- Ý nghĩa: Huyện
- Số nét:9
- Cách đọc:
- Kun:か(ける)
- On:ケン
- Tên:あがた、がた
31/12/2013
Ý nghĩa của chữ Nghiên (研)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Nghiên (研):
- Ý nghĩa: Đánh bóng, mài sắc, nghiên cứu
- Số nét: 9
- Cách đọc:
- Kun:と(ぐ)
- On:ケン
- Tên:のり
30/12/2013
Ý nghĩa của chữ Khinh (軽)
Sau đây là một cách giải thích ý nghĩa của chữ Khinh (軽):
- Ý nghĩa: Nhẹ, đơn giản, dễ dàng
- Số nét:12
- Cách đọc:
- Kun:かる(い)、かろ(やく)、かろ(んじる)
- On:ケイ
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
















